CÔNG TY TNHH TM & DV KỸ THUẬT TÂN HOA

060-500791

Công tắc áp suất Danfoss KP5A (NH3), Range 8 – 32 Bar, Diff 3.00 Bar, M 12 x 1.5

Công tắc áp suất giá rẻ

Công tắc áp lực giá rẻ

Công tắc áp suất thông dụng Công tắc áp lực thông dụng Tân Hoa công tắc áp suất Danfoss Tân Hoa công tắc áp lực
Tân Hoa nhà phân phối Công tắc áp suất Danfoss Công tắc áp lực Danfoss

Danh mục sản phẩm

Thương hiệu

Xuất xứ

Hỗ trợ trực tuyến

0911 929 142
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Thạnh: 0915 535 756
Mr. Dũng: 0911 81 88 63
Mr. Hận: 0915 614 658
Mr. Phúc: 0916 224 915
Bán hàng
Ms.Thư : 0911 929 142
Mr Đạt: 0911 310 438
Mr. Quân: 0919 076 435
Tân Hoa: 0917642156
Chi tiết sản phẩm
Công tắc áp suất Danfoss KP5A (NH3), Range 8 – 32 Bar, Diff 3.00 Bar, M 12 x 1.5
Công tắc áp suất Danfoss KP5A (NH3), Range 8 – 32 Bar, Diff 3.00 Bar, M 12 x 1.5
Công tắc áp suất Danfoss KP5A (NH3), Range 8 – 32 Bar, Diff 3.00 Bar, M 12 x 1.5

Công tắc áp suất Danfoss KP5A (NH3), Range 8 – 32 Bar, Diff 3.00 Bar, M 12 x 1.5

Lượt xem:

254

Mã sản phẩm:

060-500791

Giá:

500.000 VNĐ

Thương hiệu:

DANFOSS

Xuất xứ:

ẤN ĐỘ

THÔNG TIN

  • Type:                                                   KP5A
  • Mã sản phẩm:                                    060-500791
  • Regulation range [bar] Pe:               [8 bar] – [32bar]
  • Differential [bar]:                               3.00
  • Reset function:                                  Auto
  • Pressure connection type:               M
  • Pressure connection size:               12 x 1.5
  • Thương hiệu:                                     Danfoss
  • Xuất xứ:                                              Danfoss India
 

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Công tắc  áp suất là:Công tắc áp suất là một thiết bị thực hiện nhiệm vụ điều tiết và kiểm soát áp suất trong các hệ thống đường ống dẫn. Công tắc áp suất giúp chuyển đổi các tín hiệu áp suất hoặc áp suất âm thanh thành tín hiệu điện dạng on/off.

Ứng dụng của công tắc áp suất:  Ngày nay công tắc áp suất được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp từ lĩnh vực y tế, motorsport, nông nghiệp, hàng hải,… cho đến ứng dụng xử lý nước, thủy lực, đường ống, bể chứa, máy bơm, bể hơi,…

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Amb. Temp. Note 80 °C/176 °F for max 120 min
Ambient temperature range [°C] [Max] 65 °C
Ambient temperature range [°C] [Min] -25 °C
Ambient temperature range [°F] [Max] 149 °F
Ambient temperature range [°F] [Min] -13 °F
Approval – C/N: 060-500791 BV
CCC
CE
DNV
EAC
GL
LR
LVD
PZH
RINA
RMRS
RoHS China
c UL us UL873, CS C22.2
CMIM
LLC CDC EURO-TYSK
Contact function SPDT
Contact rating AC15=10 A, 400 V
AC1=16 A, 400 V
AC3=16 A, 400 V
DC13=12 W, 220 V
LR=112 A, 400 V
Differential [bar] [Max] 3 bar
Differential [bar] [Min] 43 psi
Electrical connection Rubber cable gland
Electrical connection size 6-14 mm
EN 60947 electrical properties Pollution degree: 3
Rated impulse voltage: 4 kV
EN 60947 wiring properties Flex, ferrules: 0.5-1.5 mm2
Flex, no ferrules: 0.7-2.5 mm2
Solid/stranded: 0.75-2.5 mm2
Enclosure rating IP IP30
Enclosure rating Nema (~) 1
Equipment  
Lubricants compatibility Oilfree applications
Max. test pressure [bar] Pe 35 bar
Max. test pressure [psig] 510 psig
Max. Working Pressure [bar] 35 bar
Max. Working Pressure [psig] 510 psig
Oil free refrigerants – C/N: 060-500791 R134a
R513A
R515B
Packing format Multi pack
Pressure connection notes Cutting ring 6mm tube
Pressure connection size 12 x 1.5
Pressure connection standard ISO 8434-1
Pressure connection type M
Pressure Male/Female Male
Pressure sensing element Bellows
Product accessories Switches accessories
Product description Pressure Switch
Product family name KP Pressure switch
Product group Switches and thermostats
Product name Pressure switch
Quantity per packing format 36 pc
Refrigerant oil compatibility Oilfree applications
R134a
R513A
R515B
Refrigerants –  C/N: 060-500791 R113
R124
R134a
R22
R404A
R407A
R407C
R407F
R407H
R422B
R422D
R438A
R448A
R449A
R450A
R452A
R507A
R513A
R717
R449B
R515B
Regulation range [psig] Pe 116 psig – 464 psig
Regulation range [bar] Pe [Max] 32 bar
Regulation range [bar] Pe [Min] 8 bar
Reset function Manual Max
Serviceable No
Type – C/N: 060-500791 KP5A
UL approval file name E31024
UL approved refrigerants R113
R124
R134a
R22
R404A
R407A
R407C
R407F
R407H
R422B
R422D
R438A
R448A
R449A
R449B
R450A
R452A
R507A
R513A
R515B

 

 

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN HOA

 

 

  •  Văn Phòng Giao Dịch: 57/2 Quốc lộ 22, Khu phố 3, TT. Hóc Môn, H. Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh.

 

  •  Điện Thoại/Zalo: 0917 642 156 (Ms Thuỳ) - 0911 929 142 (Ms Thư)

 

  •  Miễn phí giao hàng trong nội thành TP HCM.

Sản phẩm cùng loại